阢陧
biến thể của 杌隉|杌陧[wu4 nie4]
biến thể của 杌隉|杌陧[wu4 nie4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thành dạng phun mịn; phun sương; (y học) điều trị bằng máy khí dung
›雾件wù jiànphần mềm không tồn tại
›雾凇wù sōngsương muối; sương giá
›雾化器wù huà qìmáy khí dung; máy phun sương
›雾化机wù huà jīmáy phun sương; máy phun hơi
›雾台Wù táithị trấn Wutai ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›雾台乡Wù tái xiāngthị trấn Wutai ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›雾峰Wù fēngthị trấn Wufeng ở huyện Taichung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.