Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
武器

wǔ qì

武器 là gì?

武器 [wǔ qì] có nghĩa là vũ khí; đồ quân dụng; LT:種|种[zhong3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 武器 trong tiếng Việt

  1. vũ khí
  2. đồ quân dụng
  3. LT:種|种[zhong3]

Cách đọc và ghi nhớ 武器

武器 được đọc là wǔ qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vũ khí; đồ quân dụng; LT:種|种[zhong3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan