Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
务期務期

wù qī

务期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 务期 trong tiếng Việt

điều cần thiết để (hoàn thành dự án đúng hạn, kỹ lưỡng, v.v.)

Tra từ liên quan