务期務期 wù qī 务期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 务期 trong tiếng Việt điều cần thiết để (hoàn thành dự án đúng hạn, kỹ lưỡng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan