无奈
không có lựa chọn nào khác; nản lòng; bực bội; bất lực; (liên từ) nhưng đáng tiếc
không có lựa chọn nào khác; nản lòng; bực bội; bất lực; (liên từ) nhưng đáng tiếc
无奈 thường mang nghĩa “không có lựa chọn nào khác”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 无奈, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Phóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)
›无奇不有wú qí bù yǒukhông gì là không kỳ lạ; đầy những điều phi thường
›无大无小wú dà wú xiǎokhông quan trọng lớn hay nhỏ; không phân biệt trên dưới
›无妨wú fángkhông hại gì (khi làm); có làm cũng được.; không sao đâu.; không vấn đề gì; không phiền gì
›无字碑wú zì bēibia đá không chữ; bia trống
›无国界医生Wú guó jiè Yī shēngTổ chức Bác sĩ Không Biên Giới (tổ chức từ thiện MSF); Bác sĩ Không Biên Giới
›无国界wú guó jièkhông biên giới (dùng cho các tổ chức như Phong trào Thầy thuốc Không Biên Giới)
›无品wú pǐnkhông phím (nhạc cụ có dây)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.