Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
未艾
wèi ài

(văn học) chưa đến kỳ hạn

Cụm từ
胃癌
wèi ái

ung thư dạ dày

Cụm từ
违碍
wéi ài

điều cấm kỵ; sự cấm đoán

Cụm từ
为爱鼓掌
wèi ài gǔ zhǎng

(từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục

Tiếng lóng xã hội
伟岸
wěi àn

ấn tượng; khẳng khái và cao lớn; xuất chúng; vạm vỡ

Cụm từ
微安
wēi ān

microampe (một phần triệu của ampe); cũng viết 微安培

Cụm từ
慰安妇
wèi ān fù

phụ nữ mua vui (phụ nữ hoặc cô gái bị ép làm nô lệ tình dục bởi quân đội Nhật 1937-1945) (mượn chữ từ tiếng Nhật 慰安婦 "ianfu")

Cụm từ
微安培
wēi ān péi

microampe (một phần triệu của ampe)

Cụm từ
违傲
wéi ào

không tuân theo

Cụm từ
违拗
wéi ào

không vâng lời; thách thức; cố tình làm trái (quy tắc, lề thói, mong muốn của ai đó, v.v.)

Cụm từ
微凹黄檀
wēi āo huáng tán

cẩm lai cocobolo (Dalbergia retusa)

Cụm từ
尾巴
wěi ba

đuôi; phát âm thông tục [yi3 ba5]

Cụm từ
偎傍
wēi bàng

rúc vào

Cụm từ
未报
wèi bào

chưa được báo thù; vẫn đòi hỏi sự trả thù

Cụm từ
卫报
Wèi Bào

The Guardian (báo Anh)

Cụm từ
违悖
wéi bèi

vi phạm; vi phạm (quy tắc); giống 違背|违背

Cụm từ
违背
wéi bèi

đi ngược lại; trái với; vi phạm

Cụm từ
伪币
wěi bì

tiền giả

Cụm từ
威逼
wēi bī

đe dọa; cưỡng chế; hăm dọa

Cụm từ
未必
wèi bì

không nhất thiết; có thể không

Cụm từ
未便
wèi biàn

không tiện để

Cụm từ
韦编三绝
wéi biān sān jué

nghĩa đen: dây da buộc (cuốn sách tre) đứt ba lần; nghĩa bóng: học tập chăm chỉ

Cụm từ
围标
wéi biāo

thông đồng đấu thầu

Cụm từ
违标
wéi biāo

đi ngược lại tiêu chí đã quy định

Cụm từ
微表情
wēi biǎo qíng

biểu cảm vi mô

Cụm từ
违别
wéi bié

rời đi; khởi hành; đi ngược lại

Cụm từ
未必见得
wèi bì jiàn dé

không nhất thiết; không chắc chắn

Cụm từ
威逼利诱
wēi bī lì yòu

vừa đe dọa vừa hứa hẹn

Cụm từ
渭滨
Wèi bīn

quận Vị Tân của thành phố Bảo Kê 寶雞市|宝鸡市[Bao3 ji1 Shi4], Thiểm Tây

Cụm từ
卫滨
Wèi bīn

quận Weibin của thành phố Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ