Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

沃 là gì?

[wò] có nghĩa là màu mỡ; giàu có; tưới tiêu; rửa (của sông).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沃 trong tiếng Việt

  1. màu mỡ
  2. giàu có
  3. tưới tiêu
  4. rửa (của sông)

Cách đọc và ghi nhớ 沃

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màu mỡ; giàu có; tưới tiêu; rửa (của sông)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan