文字
文字 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 文字 trong tiếng Việt
chữ viết; kịch bản; văn bản; ngôn ngữ viết; phong cách viết; cách hành văn; LT:個|个[ge4]
chữ viết; kịch bản; văn bản; ngôn ngữ viết; phong cách viết; cách hành văn; LT:個|个[ge4]