Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
文娱文娛

wén yú

文娱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 文娱 trong tiếng Việt

  1. giải trí văn hóa
  2. giải trí
Tra từ liên quan