温州市
Thành phố cấp địa khu Ôn Châu, ở Chiết Giang
Thành phố cấp địa khu Ôn Châu, ở Chiết Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Thành phố cấp địa khu Ôn Châu, ở Chiết Giang
›温岭市Wēn lǐng shìThành phố cấp huyện Ôn Lĩnh, ở Thai Châu 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang
›温岭Wēn lǐngÔn Lĩnh, thành phố cấp huyện ở Thai Châu 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang
›温尼伯Wēn ní bóThành phố Winnipeg, thủ phủ Manitoba, Canada
›温差wēn chāchênh lệch nhiệt độ
›温布尔登Wēn bù ěr dēngWimbledon (quận tây nam Luân Đôn); Giải Vô địch Wimbledon (quần vợt)
›温布尔登网球公开赛Wēn bù ěr dēng Wǎng qiú Gōng kāi sàiGiải vô địch quần vợt Wimbledon
›温居wēn jūmở tiệc tân gia; kỷ niệm chuyển vào nhà mới
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.