问罪問罪 wèn zuì 问罪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 问罪 trong tiếng Việt lên án; kết tội; truy cứu trách nhiệm; trừng phạt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan