蚊帐蚊帳 wén zhàng 蚊帐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蚊帐 trong tiếng Việt màn chống muỗi; Lượng từ: 頂|顶[ding3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan