Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蚊帐蚊帳

wén zhàng

蚊帐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蚊帐 trong tiếng Việt

màn chống muỗi; Lượng từ: 頂|顶[ding3]

Tra từ liên quan