Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闻诊聞診

wén zhěn

闻诊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闻诊 trong tiếng Việt

(Đông y) vọng văn: nghe và ngửi, một trong bốn phương pháp chẩn đoán 四診|四诊[si4 zhen3]

Tra từ liên quan