Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稳中求进穩中求進

wěn zhōng qiú jìn

稳中求进 là gì?

稳中求进 [wěn zhōng qiú jìn] có nghĩa là tiến bộ trong khi đảm bảo ổn định.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稳中求进 trong tiếng Việt

tiến bộ trong khi đảm bảo ổn định

Cách đọc và ghi nhớ 稳中求进

稳中求进 được đọc là wěn zhōng qiú jìn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiến bộ trong khi đảm bảo ổn định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan