Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
wēi

xem 蛜蝛[yi1 wei1]

Từ vựng
wèi

(hình thức kết hợp) con nhím

Từ vựng
wèi

bảo vệ; bảo hộ; phòng thủ; viết tắt của 衛生|卫生, vệ sinh; sức khỏe; viết tắt của 衛生間|卫生间, nhà vệ sinh

Viết tắt
wèi

biến thể của 衛|卫[wei4]; bảo vệ; phòng thủ

Từ vựng
wèi

cổ áo

Từ vựng
诿
wěi

trốn tránh; đổ lỗi

Từ vựng
wèi

nói; gọi; tên; chỉ định; nghĩa; cảm giác

Từ vựng
wèi

khoa trương; khó tin

Từ vựng
wèi

biến thể của 讆[wei4]

Từ vựng
wèi

khoa trương; bịa đặt; sự sai sự thật

Từ vựng
wèi

biến thể của 躗[wei4]

Từ vựng
wēi

quanh co, uốn lượn; điệu bộ

Từ vựng
wéi

không tuân theo; vi phạm; tách rời; chống lại

Từ vựng
wéi

địa danh ở tỉnh Hà Nam

Danh từ riêng
wéi

cái thuổng

Từ vựng
wéi

cửa phòng phụ nữ; cổng vào cung điện

Từ vựng
wēi

vịnh; áo

Từ vựng
wěi

xuất chúng; cao cả

Từ vựng
wèi

mây bay lên

Từ vựng
wēi

biến thể cũ của 溦[wei1]

Từ vựng
wéi

da mềm

Từ vựng
wěi

đúng; phải

Từ vựng
wěi

lộng lẫy

Từ vựng
𬱟
wěi

dáng đầu thư thái

Từ vựng
wèi

biến thể của 餵|喂[wei4]

Từ vựng
wèi

cho ăn

Từ vựng
wěi

bị cong; xiêu vẹo (về xương)

Từ vựng
wèi

lầu trên cổng cung điện (xưa)

Từ vựng
𬶏
wéi

một loại cá trích có đầu giống cá tằm

Từ vựng
wěi

cá ngừ nhỏ; Euthynnus alletteratus

Từ vựng