Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
文员文員

wén yuán

文员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 文员 trong tiếng Việt

nhân viên văn phòng; thư ký

Tra từ liên quan