Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
问责問責

wèn zé

问责 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 问责 trong tiếng Việt

truy cứu trách nhiệm; khiển trách; phê phán; quy trách nhiệm

Tra từ liên quan