Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

渥 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渥 trong tiếng Việt

làm giàu; làm ẩm

Tra từ liên quan