蚊子再小也是肉
蚊子再小也是肉 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蚊子再小也是肉 trong tiếng Việt
nghĩa đen: dù con muỗi nhỏ, vẫn có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không
nghĩa đen: dù con muỗi nhỏ, vẫn có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không