温馨提示溫馨提示 wēn xīn tí shì 温馨提示 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 温馨提示 trong tiếng Việt Xin lưu ý:; mẹo; gợi ý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan