Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温馨提示溫馨提示

wēn xīn tí shì

温馨提示 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温馨提示 trong tiếng Việt

Xin lưu ý:; mẹo; gợi ý

Tra từ liên quan