Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蚊香

wén xiāng

蚊香 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蚊香 trong tiếng Việt

nhang hoặc vòng xoắn chống muỗi

Tra từ liên quan