Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吻戏吻戲

wěn xì

吻戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吻戏 trong tiếng Việt

cảnh hôn (trong phim, v.v.)

Tra từ liên quan