Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闻悉聞悉

wén xī

闻悉 là gì?

闻悉 [wén xī] có nghĩa là nghe (về việc gì đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闻悉 trong tiếng Việt

nghe (về việc gì đó)

Cách đọc và ghi nhớ 闻悉

闻悉 được đọc là wén xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghe (về việc gì đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan