Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温压溫壓

wēn yā

温压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温压 trong tiếng Việt

nhiệt độ và áp suất

Tra từ liên quan