Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
文物径文物徑

wén wù jìng

文物径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 文物径 trong tiếng Việt

đường mòn di sản

Tra từ liên quan