文物 wén wù 文物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 文物 trong tiếng Việt di tích văn hóa; di tích lịch sử; LT:件[jian4],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan