Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
文物

wén wù

文物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 文物 trong tiếng Việt

di tích văn hóa; di tích lịch sử; LT:件[jian4],個|个[ge4]

Tra từ liên quan