温盐环流溫鹽環流 wēn yán huán liú 温盐环流 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 温盐环流 trong tiếng Việt tuần hoàn nhiệt muối (hải dương học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan