Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温盐环流溫鹽環流

wēn yán huán liú

温盐环流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温盐环流 trong tiếng Việt

tuần hoàn nhiệt muối (hải dương học)

Tra từ liên quan