问心有愧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
问心有愧
cảm thấy lương tâm cắn rứt
Giản thể问心有愧
Phồn thể問心有愧
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng