Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
文艺演出文藝演出

wén yì yǎn chū

文艺演出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 文艺演出 trong tiếng Việt

buổi biểu diễn nghệ thuật; LT:場|场[chang3]

Tra từ liên quan