Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闻一知十聞一知十

wén yī zhī shí

闻一知十 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闻一知十 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nghe một biết mười (thành ngữ); nghĩa bóng: giải thích một điều và (anh ấy) hiểu mọi thứ; người hiểu ý

Tra từ liên quan