Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山岚山嵐

shān lán

山岚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山岚 trong tiếng Việt

(văn học) sương núi

Tra từ liên quan