Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
删剪刪剪

shān jiǎn

删剪 là gì?

删剪 [shān jiǎn] có nghĩa là cắt (khỏi phim, v.v.); kiểm duyệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 删剪 trong tiếng Việt

  1. cắt (khỏi phim, v.v.)
  2. kiểm duyệt

Cách đọc và ghi nhớ 删剪

删剪 được đọc là shān jiǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt (khỏi phim, v.v.); kiểm duyệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan