Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山峦山巒

shān luán

山峦 là gì?

山峦 [shān luán] có nghĩa là dãy núi; chuỗi đỉnh núi liên tục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山峦 trong tiếng Việt

  1. dãy núi
  2. chuỗi đỉnh núi liên tục

Cách đọc và ghi nhớ 山峦

山峦 được đọc là shān luán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dãy núi; chuỗi đỉnh núi liên tục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan