Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山路

shān lù

山路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山路 trong tiếng Việt

đường núi

Tra từ liên quan