Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
删节刪節

shān jié

删节 là gì?

删节 [shān jié] có nghĩa là rút gọn; cắt giảm văn bản để xuất bản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 删节 trong tiếng Việt

  1. rút gọn
  2. cắt giảm văn bản để xuất bản

Cách đọc và ghi nhớ 删节

删节 được đọc là shān jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rút gọn; cắt giảm văn bản để xuất bản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan