Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
删简压缩刪簡壓縮

shān jiǎn yā suō

删简压缩 là gì?

删简压缩 [shān jiǎn yā suō] có nghĩa là đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản); rút gọn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 删简压缩 trong tiếng Việt

  1. đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản)
  2. rút gọn

Cách đọc và ghi nhớ 删简压缩

删简压缩 được đọc là shān jiǎn yā suō, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản); rút gọn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan