删简压缩 là gì?
删简压缩 [shān jiǎn yā suō] có nghĩa là đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản); rút gọn.
Nghĩa của từ 删简压缩 trong tiếng Việt
- đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản)
- rút gọn
Cách đọc và ghi nhớ 删简压缩
删简压缩 được đọc là shān jiǎn yā suō, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản); rút gọn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .