擅离职守 là gì?
擅离职守 [shàn lí zhí shǒu] có nghĩa là rời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phép.
Nghĩa của từ 擅离职守 trong tiếng Việt
- rời bỏ nhiệm vụ
- trốn việc không phép
Cách đọc và ghi nhớ 擅离职守
擅离职守 được đọc là shàn lí zhí shǒu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phép”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .