Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山脉山脈

shān mài

山脉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山脉 trong tiếng Việt

dãy núi; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan