Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山鸡山雞

shān jī

山鸡 là gì?

山鸡 [shān jī] có nghĩa là gà lôi Reeves (Syrmaticus reevesii); (tiếng địa phương) gà lôi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山鸡 trong tiếng Việt

  1. gà lôi Reeves (Syrmaticus reevesii)
  2. (tiếng địa phương) gà lôi

Cách đọc và ghi nhớ 山鸡

山鸡 được đọc là shān jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gà lôi Reeves (Syrmaticus reevesii); (tiếng địa phương) gà lôi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan