Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
删减刪減

shān jiǎn

删减 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 删减 trong tiếng Việt

rút gọn (một văn bản); cắt bỏ (trong phim); cắt giảm (ngân sách, chương trình học)

Tra từ liên quan