Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山梨酸钾山梨酸鉀

shān lí suān jiǎ

山梨酸钾 là gì?

山梨酸钾 [shān lí suān jiǎ] có nghĩa là kali sorbat, E202 (một chất bảo quản thực phẩm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山梨酸钾 trong tiếng Việt

kali sorbat, E202 (một chất bảo quản thực phẩm)

Cách đọc và ghi nhớ 山梨酸钾

山梨酸钾 được đọc là shān lí suān jiǎ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kali sorbat, E202 (một chất bảo quản thực phẩm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan