Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
善良

shàn liáng

善良 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 善良 trong tiếng Việt

  1. tốt bụng và thật thà
  2. nhân hậu
Tra từ liên quan