善良
tốt bụng và thật thà; nhân hậu
tốt bụng và thật thà; nhân hậu
善良 thường mang nghĩa “tốt bụng và thật thà”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 善良, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hành động đáng khen; hành động nhân từ
›善行shàn xínghành động tốt
›善言shàn yánlời nói tốt
›善缘shàn yuánnghiệp tốt
›善策shàn cèchính sách khôn ngoan; chính sách tốt nhất
›善用shàn yònggiỏi sử dụng (cái gì); đưa (cái gì) vào sử dụng tốt
›善自保重shàn zì bǎo zhònggiữ gìn sức khỏe!
›善言辞shàn yán cíhoạt ngôn; lưu loát
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.