Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
善款

shàn kuǎn

善款 là gì?

善款 [shàn kuǎn] có nghĩa là đóng góp; quyên góp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 善款 trong tiếng Việt

  1. đóng góp
  2. quyên góp

Cách đọc và ghi nhớ 善款

善款 được đọc là shàn kuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đóng góp; quyên góp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan