Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
十进制
shí jìn zhì

thập phân

Cụm từ
实际情况
shí jì qíng kuàng

hoàn cảnh thực tế; tình hình thực tế; thực tế

Cụm từ
实际上
shí jì shàng

thực ra; trên thực tế; thực tế là; trong thực hành

Cụm từ
十九
shí jiǔ

mười chín; 19

Cụm từ
狮鹫
shī jiù

quái vật đầu chim mình sư tử

Cụm từ
嗜酒如命
shì jiǔ rú mìng

yêu rượu như mạng sống (thành ngữ); mê rượu

Thành ngữ
实际性
shí jì xìng

tính thực tiễn

Cụm từ
实际应用
shí jì yìng yòng

ứng dụng thực tiễn

Cụm từ
世局
shì jú

tình hình thế giới; trạng thái của thế giới

Cụm từ
实据
shí jù

bằng chứng thực tế

Cụm từ
时局
shí jú

tình hình chính trị hiện tại

Cụm từ
视距
shì jù

phạm vi có thể nhìn thấy

Cụm từ
诗句
shī jù

câu thơ; LT:行[hang2]

Cụm từ
食具
shí jù

dụng cụ ăn uống

Cụm từ
试卷
shì juàn

bài thi; bài kiểm tra; LT:份[fen4],張|张[zhang1]

Cụm từ
释卷
shì juàn

ngừng đọc

Cụm từ
世爵
Shì jué

Spyker

Cụm từ
视觉
shì jué

thị giác; tầm nhìn; thị lực

Cụm từ
誓绝
shì jué

thề từ bỏ; thề đoạn tuyệt

Cụm từ
视觉方言
shì jué fāng yán

(ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt

Cụm từ
弑君
shì jūn

giết vua; phạm tội giết vua

Cụm từ
食菌
shí jùn

nấm ăn được

Cụm từ
势均力敌
shì jūn - lì dí

(thành ngữ) thực lực ngang nhau

Thành ngữ
噬菌体
shì jūn tǐ

thực khuẩn thể; thực khuẩn

Cụm từ
石咀山
Shí jǔ shān

Shijushan hoặc Shizuishan (tên địa danh); biến thể của Shizuishan 石嘴山[Shi2 zui3 shan1], thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ giáp nội Mông Cổ

Danh từ riêng
石咀山区
Shí jǔ shān qū

biến thể của 石嘴山區|石嘴山区[Shi2 zui3 shan1 qu1]; quận Shizuishan của Shizuishan, Ninh Hạ

Cụm từ
石咀山市
Shí jǔ shān shì

biến thể của Shizuishan 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ, giáp biên giới với Nội Mông Cổ

Cụm từ
shí kè

đềca (cũ) (tương đương một chữ của 十克[shi2 ke4])

Từ vựng
十克
shí kè

decagram

Cụm từ
时刻
shí kè

thời gian; thời điểm; khoảnh khắc; giai đoạn thời gian; LT:個|个[ge4],段[duan4]; liên tục; luôn luôn

Cụm từ