Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suō

娑 là gì?

[suō] có nghĩa là (phiên âm); xem 婆娑[po2 suo1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娑 trong tiếng Việt

  1. (phiên âm)
  2. xem 婆娑[po2 suo1]

Cách đọc và ghi nhớ 娑

được đọc là suō, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phiên âm); xem 婆娑[po2 suo1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan