Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
损友損友

sǔn yǒu

损友 là gì?

损友 [sǔn yǒu] có nghĩa là bạn xấu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 损友 trong tiếng Việt

bạn xấu

Cách đọc và ghi nhớ 损友

损友 được đọc là sǔn yǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bạn xấu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan