Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suō

嗦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗦 trong tiếng Việt

mút; dùng trong 囉嗦|啰嗦[luo1suo5]; dùng trong 哆嗦[duo1suo5]

Tra từ liên quan