Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suǒ

锁 là gì?

[suǒ] có nghĩa là biến thể cũ của 鎖|锁[suo3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锁 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 鎖|锁[suo3]

Cách đọc và ghi nhớ 锁

được đọc là suǒ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 鎖|锁[suo3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan