锁掣 là gì?
锁掣 [suǒ chè] có nghĩa là chốt khóa.
Nghĩa của từ 锁掣 trong tiếng Việt
chốt khóa
Cách đọc và ghi nhớ 锁掣
锁掣 được đọc là suǒ chè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chốt khóa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
锁掣 [suǒ chè] có nghĩa là chốt khóa.
chốt khóa
锁掣 được đọc là suǒ chè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chốt khóa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .