Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榫眼

sǔn yǎn

榫眼 là gì?

榫眼 [sǔn yǎn] có nghĩa là mộng (rãnh đục trong gỗ để nối đầu mộng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榫眼 trong tiếng Việt

mộng (rãnh đục trong gỗ để nối đầu mộng)

Cách đọc và ghi nhớ 榫眼

榫眼 được đọc là sǔn yǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mộng (rãnh đục trong gỗ để nối đầu mộng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan