Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suō

挲 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挲 trong tiếng Việt

sờ; chạm

Tra từ liên quan